Thuộc Tính Trang Bị Đồ Xanh VÀ Thuộc Tính nâng Cấp 

Thuộc tính Min Max Trang bị Nâng cấp tối đa Điểm mỗi lần
Sát thương vật lý % 100 450 Vũ khí gần,Vũ khí xa 500 random từ 1 đến 10
Độ chính xác 100 450 Vũ khí gần,Vũ khí xa 0 0
Tốc độ đánh ngoại công 30 90 Vũ khí gần,Vũ khí xa 100 random từ 1 đến 10
Bỏ qua phòng thủ đối phương 1 1 Trang bị 0 0
Không thể phá hủy 1 1 Trang bị 0 0
Tăng phòng thủ tối đa 50 225 Trang bị 0 0
Tốc độ di chuyển 50 78 Giày 0 0
Thời gian phục hồi 50 78 Áo 0 0
Tăng phạm vi sát thương 5 5 Trang bị 0 0
Kỹ năng vốn có 1 2 Vũ khí gần,Vũ khí xa,Dây chuyền 4 1
Kháng tất cả 15 67 Dây chuyền,Ngọc bội 77 random từ 1 đến 10
Hút sinh lực 2 9 Vũ khí gần,Vũ khí xa 0 0
Hút nội lực 2 9 Vũ khí gần,Vũ khí xa 0 0
Sinh lực tối đa 130 1000 Tất cả trang bị 1500 random từ 1 đến 100
Nội lực tối đa 130 1000 Tất cả trang bị 1500 random từ 1 đến 100
Tăng thể lực 130 1000 Tất cả trang bị 0 0
Tăng hồi phục sinh lực 10 20 Áo,Giày,Thắt lưng,Mũ,Bao tay 0 0
Tăng hồi phục nội lực 10 20 Ngọc bội 0 0
Kháng độc 10 60 Tất cả trang bị 70 random từ 1 đến 10
Kháng hỏa 10 60 Tất cả trang bị 70 random từ 1 đến 10
Kháng lôi 10 60 Tất cả trang bị 70 random từ 1 đến 10
Kháng băng 10 60 Tất cả trang bị 70 random từ 1 đến 10
Phòng thủ vật lý 10 60 Tất cả trang bị 70 random từ 1 đến 10
Thời gian làm chậm 1 90 Trang bị 90 random từ 1 đến 10
Thời gian trúng độc 1 90 Trang bị 90 random từ 1 đến 10
Thời gian choáng 1 90 Trang bị 90 random từ 1 đến 10
Sát thương vật lý ngoại công 1 400 Vũ khí 400 random từ 1 đến 10
Hỏa sát ngoại công 1 400 Vũ khí 400 random từ 1 đến 100
Băng sát ngoại công 1 400 Vũ khí 400 random từ 1 đến 100
Lôi sát ngoại công 1 400 Vũ khí 400 random từ 1 đến 100
Độc sát ngoại công 1 200 Vũ khí 200 random từ 1 đến 100
Sát thương vật lý nội công 1 300 Vũ khí 300 random từ 1 đến 100
Băng sát nội công 1 1500 Vũ khí 1500 random từ 1 đến 100
Hỏa sát nội công 1 1500 Vũ khí 1500 random từ 1 đến 100
Lôi sát nội công 1 1500 Vũ khí 1500 random từ 1 đến 100
Độc sát nội công 1 300 Vũ khí 300 random từ 1 đến 10
Tăng công kích kỹ năng 10 30 Vũ khí 40 random từ 1 đến 10
Xác suất trọng kích 2 15 Vũ khí 25 random từ 1 đến 10
Lực công kích 2 15 Vũ khí 25 random từ 1 đến 10
Tấn công chí mạng 1 30 Vũ khí 30 random từ 1 đến 10
Tấn công chí tử 1 20 Vũ khí 20 random từ 1 đến 10
Kháng phản đòn 1 30 Trang bị 30 random từ 1 đến 10
Phản đòn chí mạng 1 30 Trang bị 30 random từ 1 đến 10
Thời gian trì hoãn 1 30 Trang bị 30 random từ 1 đến 10
Hỏa sát tối đa 1 30 Vũ khí 30 random từ 1 đến 10
Lôi sát tối thiểu 1 30 Vũ khí 30 random từ 1 đến 10
Thời gian độc phát 1 20 Trang bị 20 random từ 1 đến 10